mạo nhận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhận một cách liều lĩnh, giả dối: Hành động tự xưng, thừa nhận hoặc nhận lấy một danh tính, quyền lợi, quan hệ nào đó một cách không đúng sự thật, không có căn cứ chính đáng.
- Giả danh, giả mạo để nhận: Tự cho mình là người khác hoặc có địa vị khác để được hưởng lợi hoặc đạt được mục đích nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn mạo nhận là chiến sĩ tuy chưa hề là bộ đội. (Hắn liều nhận mình là chiến sĩ dù chưa từng đi bộ đội.)
- Kẻ gian đã mạo nhận là nhân viên ngân hàng để lừa đảo người dân. (Kẻ xấu đã giả danh là nhân viên ngân hàng để lừa gạt người dân.)
- Không được mạo nhận quan hệ họ hàng với người có chức quyền để trục lợi. (Không được giả vờ nhận là có quan hệ họ hàng với người có chức vụ để kiếm lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mạo nhận danh tính": hành động giả mạo, sử dụng danh tính của người khác.
- Tội mạo nhận danh tính có thể bị phạt tù theo quy định của pháp luật.
- "mạo nhận tác giả": tự nhận mình là người sáng tạo ra một tác phẩm dù không phải.
- Việc mạo nhận tác giả trong giới học thuật là một hành vi đạo văn nghiêm trọng.
Biến thể và từ liên quan
- Mạo (tiền tố/ yếu tố Hán Việt): có nghĩa liều lĩnh, giả dối, không thật. Thường kết hợp với các từ khác để tạo từ ghép Hán Việt.
- Mạo danh (đgt): giả mạo danh nghĩa, tên tuổi.
- Mạo hiểm (đgt, tt): liều lĩnh, có nhiều rủi ro.
- Mạo nhận và mạo danh có nghĩa gần giống, nhưng mạo nhận nhấn mạnh vào hành động "nhận" (thừa nhận, nhận lấy), còn mạo danh nhấn mạnh vào "danh" (danh tính, danh nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Giả danh: Giả làm người khác.
- Giả mạo: Làm giả một cách có chủ ý.
- Tự xưng: Tự nhận mình là (thường dùng trong trường hợp không đúng hoặc phóng đại).
Từ trái nghĩa
- Từ chối: Không chấp nhận, không nhận.
- Phủ nhận: Không thừa nhận, bác bỏ.
- Thú nhận: Thành thật nhận tội hoặc sự thật (thường về lỗi lầm).
Lưu ý sử dụng
- "Mạo nhận" là một động từ mang nghĩa xấu, thường chỉ hành vi lừa dối, vi phạm đạo đức hoặc pháp luật.
- Từ này thường được dùng trong các văn bản pháp lý, báo chí phản ánh hành vi lừa đảo, hoặc trong lời lẽ chỉ trích, lên án.
- Cấu trúc thường gặp: "mạo nhận là + danh từ (chỉ danh tính, địa vị)" hoặc "mạo nhận + danh từ (chỉ quan hệ, quyền lợi)".
- đgt (H. nhận: nhận) Nhận liều: Hắn mạo nhận là chiến sĩ tuy chưa hề là bộ đội.